베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hội hữu nghị việt – nhật" (1)
hội hữu nghị việt – nhật

영어
명사Vietnam–Japan friendship association
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
The Vietnam–Japan Friendship Association holds a cultural event.
관련 단어 "hội hữu nghị việt – nhật" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hội hữu nghị việt – nhật" (1)
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
The Vietnam–Japan Friendship Association holds a cultural event.
